![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
AOC 24G11ZE là màn hình gaming 23.8 inch Full HD, trang bị tấm nền Fast IPS cho màu sắc chuẩn xác và góc nhìn rộng 178°. Với tần số quét 200Hz (ép xung đạt 240Hz) cùng thời gian phản hồi chỉ 0.3ms MPRT, sản phẩm mang đến trải nghiệm chiến game mượt mà, giảm tối đa xé hình và bóng mờ.
Màn hình hỗ trợ công nghệ Adaptive-Sync, HDR10, độ sáng 300 nits, tương phản 1000:1 và độ phủ màu cao cho hình ảnh sống động và chi tiết. Thiết kế viền mỏng ba cạnh, đi kèm các tính năng gaming như Crosshair, Shadow Control, Game Color và Low Input Lag.
Kết nối linh hoạt với HDMI 2.0 và DisplayPort 1.4, công suất tiêu thụ thấp (~30W), đi kèm chế độ Low Blue Light và Flicker-Free giúp bảo vệ mắt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ cần một màn hình tốc độ cao, hình ảnh sắc nét và thiết kế gọn gàng.





Trải nghiệm tốc độ vượt trội cùng màn hình AOC 24G11ZE 240Hz – lựa chọn tối ưu cho game thủ eSports. Đặt hàng ngay hôm nay tại Xgear.net để nhận mức giá tốt nhất và bảo hành chính hãng.
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
| Tên sản phẩm | 24G11ZE |
| Tấm nền | 23.8" Fast IPS |
| Pixel Pitch | 0.2745 (H) × 0.2745 (V) mm |
| Vùng xem hiệu quả | 527.04 (H) × 296.46 (V) mm |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (Typ.), 80M:1 (DCR) |
| Thời gian phản hồi | 0.3ms (MPRT) / 1ms (GTG) |
| Góc nhìn (CR ≥ 10) | 178° (H) / 178° (V) |
| Gam màu | sRGB 127% (CIE1931) / DCI-P3 94% (CIE1976) |
| Độ chính xác màu | Delta E < 2 |
| Độ phân giải tối ưu | 1920 × 1080 @ 200Hz (DP, HDMI) / 1920 × 1080 @ 240Hz (OC, DP, HDMI) |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Cổng kết nối hình ảnh | HDMI 2.0 × 1, DisplayPort 1.4 × 1 |
| HDCP Version | HDMI: 2.2, DP: 2.2 |
| USB Hub | Không |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 12VDC, 2.5A |
| Công suất tiêu thụ (Typ.) | 30W |
| Loa | Không |
| Âm thanh | Cổng tai nghe (Earphone), Line in |
| Khả năng treo tường | VESA 100 × 100 mm |
| Điều chỉnh chân đế | Nghiêng -5° ~ +20° |
| Kích thước không chân (mm) | 320.8 (H) × 539.7 (W) × 51.1 (D) |
| Kích thước có chân (mm) | 433.3 (H) × 539.7 (W) × 196.2 (D) |
| Kích thước thùng (mm) | 396 (H) × 603 (W) × 130 (D) |
| Trọng lượng không chân | 2.93 kg |
| Trọng lượng có chân | 3.3 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 4.27 kg |
| Màu sắc | Đen & Đỏ |
| Chứng nhận | BSMI / CE / RoHS |