| Thông số | Chi tiết |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS) |
| GPU rời | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus) |
| RAM | 32GB DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel) |
| Ổ cứng | 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD (hiệu năng chuẩn Value, tốc độ cao ổn định cho gaming và đồ họa) |
| Màn hình | 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói |
| Bàn phím | Full-size RGB Per-Key, có phím số, khung nhôm, hỗ trợ Copilot Windows AI |
| Âm thanh | Dual speakers, DTS:X® Ultra, HP Audio Boost, tinh chỉnh HyperX |
| Webcam | HP True Vision 1080p FHD IR camera, hỗ trợ Windows Hello, chống nhiễu, tích hợp màn che vật lý |
| Cổng kết nối (trái) | 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45 LAN, 1 x USB-A 10Gbps, 1 x combo audio 3.5mm |
| Cổng kết nối (phải) | 2 x Thunderbolt™ 4 (USB-C 40Gbps, DP 2.1, PD), 1 x USB-A 10Gbps, 1 x AC Smart Pin |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 7 BE200 (2x2) + Bluetooth® 5.4 |
| Cổng LAN | RJ-45 10/100/1000/2500 Mbps |
| Pin | 6-cell Li-ion polymer, 83WHrs, hỗ trợ sạc nhanh 50% trong 30 phút |
| Adapter | 330W AC Adapter |
| Kích thước | 14.04 x 10.59 x 0.90 ~ 0.98 inch |
| Trọng lượng | Khoảng 2.77 kg |
| Màu sắc | Shadow Black (vỏ nhôm nguyên khối, thiết kế gaming cao cấp) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language, bản quyền tích hợp |
| Bảo mật | TPM firmware, Camera privacy shutter, BIOS password |
| Tính năng bổ sung | Xbox Game Pass 3 tháng, hỗ trợ Copilot AI, ENERGY STAR® certified |
| Bảo hành | 1 năm chính hãng: 1 năm onsite + 1 năm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua điện thoại |