Laptop Gigabyte

  • Nổi bật
  • Giá: Tăng dần
  • Giá: Giảm dần
  • A-Z
  • Z-A
  • Mới nhất
  • Bán chạy
Laptop Gaming Gigabyte A16 CMHH2VN893SH (Core i5 | RTX 4050 | 16GB | 512GB | 165Hz)

21,990,000₫ 26,990,000₫

Giá HSSV: 21.890.000đ

  • i5 13420H i5 13420H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4050 RTX 4050
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CMHI2VN893SH (Core i7 | RTX 4050 | 16GB | 512GB | 165Hz)

23,990,000₫ 27,290,000₫

Giá HSSV: 23.890.000đ

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4050 RTX 4050
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CMHI2VN894SH (Core i7 -13620H | RTX 4050 | 16GB | 1TB | 165Hz)

24,990,000₫ 27,290,000₫

Giá HSSV: 24.890.000đ

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4050 RTX 4050
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CTHH3VN893SH (i5-13420H | RTX 5050 | 16GB | 512GB | 165Hz)

25,390,000₫ 30,490,000₫

Giá HSSV: 25.290.000

  • i5 13420H i5 13420H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5050 RTX 5050
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CTHI3VN893SH (i7-13620H | RTX 5050 | 16GB | 512GB | 165Hz)

29,390,000₫ 32,590,000₫

Giá HSSV: 29.290.000

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5050 RTX 5050
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte AORUS 16X 9KG 43VNC54SH (i7-13650HX | RTX 4060 | 16GB | 1TB | 100% sRGB)

29,990,000₫ 36,990,000₫

Giá HSSV: 29.890.000đ

  • i7 13650HX i7 13650HX
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4060 RTX 4060
  • 16 16" WQXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CVHI3VN893SH (i7-13620H | RTX 5060 | 16GB | 512GB | 165Hz)

30,990,000₫ 34,590,000₫

Giá HSSV: 30.890.000đ

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5060 RTX 5060
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte AORUS 16X AKG 53VNC94SH

33,790,000₫ 39,990,000₫

Giá HSSV: 33.690.000

  • i7 14650HX i7 14650HX
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4060 RTX 4060
  • 16 16" QHD 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CVHI3VNC93SH

33,890,000₫ 38,990,000₫

Giá HSSV: 33.790.000đ

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5060 RTX 5060
  • 16 16" 2K 165Hz
Laptop Gigabyte AERO X16 1VH93VNC94DH

34,990,000₫ 39,990,000₫

Giá HSSV: 34.890.000đ

  • Ryzen Ai 7 350 Ryzen Ai 7 350
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5060 RTX 5060
  • 16 16" WQXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte AORUS 16X ASG 53VNC54SH

35,990,000₫ 43,990,000₫

Giá HSSV: 35.890.000đ

  • i7 14650HX i7 14650HX
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4070 RTX 4070
  • 16 16" WQXGA 165Hz
Laptop Gigabyte AERO X16 1VH93VNC64AH (Ryzen AI 7 | RTX 5060 | 32GB | 1TB | sRGB 100%)

36,490,000₫ 39,990,000₫

Giá HSSV: 36.390.000đ

  • Ryzen Ai 7 350 Ryzen Ai 7 350
  • 32GB DDR5 32GB DDR5
  • RTX 5060 RTX 5060
  • 16 16" WQXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte AORUS 16X ASG 53VNC94SH

36,990,000₫ 41,990,000₫

Giá HSSV: 36.790.000

  • i7 14650HX i7 14650HX
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 4070 RTX 4070
  • 16 16" QHD+ 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CWHI3VNC94SH (Core i7 | RTX 5070 | 16GB | 1TB | sRGB 100%)

37,990,000₫ 45,990,000₫

Giá HSSV: 37.890.000

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5070 RTX 5070
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte A16 CWHI3VN864SH

38,990,000₫ 42,590,000₫

Giá HSSV: 38.890.000đ

  • i7 13620H i7 13620H
  • 16GB DDR5 16GB DDR5
  • RTX 5070 RTX 5070
  • 16 16" WUXGA 165Hz
Laptop Gaming Gigabyte Aorus Master 16 BYH-C5VNE64SH

76,590,000₫ 109,990,000₫

Giá HSSV: 76.490.000đ

  • Ultra 9 275HX Ultra 9 275HX
  • 32GB DDR5 32GB DDR5
  • RTX 5080 16GB RTX 5080 16GB
  • 16 16" 2.5K OLED 240Hz

Gigabyte AORUS – Lựa chọn tối ưu cho game thủ và sáng tạo nội dung

Laptop Gigabyte AORUS trang bị Intel 14th Gen, Ryzen 8000 Series, và RTX 40 Series, mang lại hiệu suất mạnh mẽ cả trong gaming lẫn công việc sáng tạo. Với khả năng ép xung tối ưu, đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn khai phá giới hạn.
Ưu đãi:

  • Tặng nâng cấp RAM lên đến 32GB.
  • Giảm ngay 2 triệu đồng khi mua hàng.
  • Gói quà tặng trị giá 5 triệu, bao gồm chuột gaming và phụ kiện cao cấp.

Đăng kí nhận tin

Zalo
Chat Zalo (9h - 20h)

Chi tiết thông số kỹ thuật

Thông tin hàng hóa
  • Thương hiệu:  
  • Xuất xứ:  
  • Thời điểm ra mắt:  
  • Thời gian bảo hành (tháng):  
  • Hướng dẫn bảo quản:  
  • Hướng dẫn sử dụng:  
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
Trọng lượng sản phẩm