![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước màn hình | 24.5 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Vùng hiển thị (H × V) | 543.744 × 302.616 mm |
| Bề mặt màn hình | Chống chói (Anti-Glare) |
| Loại đèn nền | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn (CR≧10, H/V) | 178° / 178° |
| Pixel Pitch | 0.2832 × 0.2802 mm |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Không gian màu sRGB | 115% |
| Không gian màu DCI-P3 | 90% |
| Độ sáng HDR (Peak) | 400 cd/m² |
| Độ sáng (Typ.) | 400 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1000:1 |
| Số màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG), 0.3ms (Min.) |
| Tần số quét tối đa | 420Hz |
| HDR | HDR10 |
| Flicker-free | Có |
| Trace Free Technology | Có |
| GameVisual | Có |
| Color Temp. Selection | Có, 8 chế độ |
| Color Adjustment | Điều chỉnh 6 trục (R, G, B, C, M, Y) |
| Gamma Adjustment | Có, hỗ trợ Gamma 1.8 / 2.0 / 2.2 / 2.4 / 2.6 |
| GamePlus | Có |
| HDCP | Có, HDCP 2.3 |
| Extreme Low Motion Blur | Có |
| ELMB Sync | Có |
| VRR Technology | Adaptive-Sync |
| GameFast Input Technology | Có |
| Shadow Boost | Có |
| DisplayWidget | Có, DisplayWidget Center |
| Low Blue Light | Có |
| Multiple HDR Mode | Có |
| ASUS Power Sync | Có |
| AI Visual | Có |
| Dynamic Crosshair | Có |
| Dynamic Shadow Boost | Có |
| Loa tích hợp | Không |
| DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.4 (HBR3) |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1 (TMDS) |
| USB Hub | 2 × USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Tần số tín hiệu HDMI | 27–255 KHz (H) / 48–240 Hz (V) |
| Tần số tín hiệu DisplayPort | 467–467 KHz (H) / 48–420 Hz (V) |
| Công suất tiêu thụ | 24W |
| Chế độ tiết kiệm điện | < 0.5W |
| Chế độ tắt nguồn | < 0.3W |
| Điện áp | 100–240V, 50/60Hz |
| Điều chỉnh độ nghiêng (Tilt) | #ERROR! |
| Xoay ngang (Swivel) | #ERROR! |
| Xoay dọc (Pivot) | #ERROR! |
| Điều chỉnh độ cao | 0–160 mm |
| Chuẩn VESA | 100 × 100 mm |
| Kensington Lock | Có |
| Cổng tripod 1/4" | Có |
| Kích thước có chân đế (W × H × D) | 55.77 × 51.48 × 18.82 cm |
| Kích thước không chân đế (W × H × D) | 55.8 × 33.2 × 5.89 cm |
| Kích thước hộp (W × H × D) | 78.0 × 18.0 × 52.0 cm |
| Trọng lượng tịnh | 5.6 kg |
| Trọng lượng không chân đế | 3.4 kg |
| Trọng lượng cả hộp | 7.9 kg |
| Phụ kiện | Cáp DisplayPort, dây nguồn, sách hướng dẫn nhanh, ROG pouch, ROG sticker, cáp USB Type-B to A, phiếu bảo hành |
| Chứng nhận | TÜV Flicker-free, TÜV Low Blue Light, VESA AdaptiveSync Display 420Hz, VESA DisplayHDR 400 |
| AMD FreeSync | AMD FreeSync Premium |
| NVIDIA G-SYNC | G-SYNC Compatible |
Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace là mẫu màn hình gaming monitor 24.5 inch hướng đến game thủ eSports và những người ưu tiên tốc độ phản hồi, độ mượt và khả năng hiển thị chính xác trong các tựa game cạnh tranh. Sản phẩm sở hữu tấm nền Fast IPS Full HD, tần số quét lên đến 420Hz (OC) và thời gian phản hồi chỉ 0.3ms, tạo lợi thế rõ rệt trong những tình huống chuyển động nhanh.

Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace được khoát trên mình màu trắng nổi bật và trang bị màn hình 24.5 inch tỷ lệ 16:9, độ phân giải Full HD 1920 x 1080 và tấm nền IPS.
Đây cũng là kích thước quen thuộc đối với các tuyển thủ eSports vì toàn bộ khung hình đều nằm gọn trong tầm nhìn, giúp game thủ dễ dàng quan sát các khu vực quan trọng trên màn hình.
Công nghệ ASUS Fast IPS cho phép các tinh thể lỏng thay đổi trạng thái nhanh hơn so với IPS thông thường. Màn hình có thời gian phản hồi tối thiểu là 0.3ms, trong khi thông số GTG là 1ms, giúp hạn chế hiện tượng bóng mờ khi các vật thể di chuyển nhanh.
Màn hình cũng có góc nhìn 178° theo cả chiều ngang và chiều dọc, phù hợp khi cần quan sát từ nhiều vị trí khác nhau.
Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace đạt 115% sRGB và 90% DCI-P3, mang lại dải màu rộng và hình ảnh sống động. Độ sáng tiêu chuẩn đạt 400 cd/m², đồng thời màn hình hỗ trợ HDR10 và VESA DisplayHDR 400.
Nhờ đó, ngoài gaming, màn hình vẫn có thể đáp ứng tốt các nhu cầu giải trí, xem nội dung HDR hoặc chỉnh sửa hình ảnh ở mức cơ bản.

ROG Strix XG259QNSR-W Ace sở hữu tần số quét lên đến 420Hz (OC).
Sự kết hợp giữa 420Hz và thời gian phản hồi 0.3ms giúp hình ảnh chuyển động nhanh mượt mà và giảm hiện tượng nhòe trong các tựa game tốc độ cao. Đây là lợi thế lớn dành cho các game thủ đam mê các tựa game FPS cạnh tranh cao.
Đây là ưu điểm đặc biệt phù hợp với các game như Counter-Strike 2, Valorant, Apex Legends hoặc những tựa game cần phản xạ nhanh.
ASUS trang bị cho màn hình công nghệ ELMB Sync, cho phép sử dụng tính năng giảm nhòe chuyển động đồng thời với công nghệ Variable Refresh Rate. Điều này giúp hạn chế hiện tượng ghosting và screen tearing khi tốc độ khung hình thay đổi trong quá trình chơi game.
Màn hình cũng hỗ trợ Adaptive-Sync, đồng thời đạt chứng nhận AMD FreeSync Premium và G-SYNC Compatible, giúp đồng bộ tần số quét với tốc độ khung hình từ GPU.
ASUS Variable Overdrive 2.0 là công nghệ có khả năng điều chỉnh mức overdrive theo sự thay đổi của tốc độ khung hình.
Thay vì sử dụng một mức overdrive cố định, công nghệ này giúp cân bằng giữa tốc độ phản hồi và hạn chế các hiện tượng hình ảnh không mong muốn khi FPS thay đổi.

Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace được tích hợp nhóm tính năng ROG Gaming A.I, tập trung vào việc hỗ trợ game thủ trong quá trình chơi.
Ngoài ra, màn hình còn hỗ trợ GamePlus, GameVisual, Shadow Boost, Trace Free và Multiple HDR Mode, cho phép bạn tùy chỉnh trải nghiệm hiển thị theo từng nhu cầu.
Thay vì phải thao tác hoàn toàn thông qua các nút điều khiển vật lý, bạn có thể sử dụng DisplayWidget Center để điều chỉnh các thiết lập của màn hình bằng chuột trên máy tính. Màn hình cũng hỗ trợ các tùy chỉnh như:
Phần mềm giúp việc thay đổi thiết lập màn hình trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt khi bạn thường xuyên chuyển đổi giữa nhiều tựa game hoặc các ứng dụng khác nhau.

Màn hình có kích thước tổng thể khoảng 55.77 x 51.48 x 18.82 cm khi sử dụng chân đế và trọng lượng khoảng 5.6kg. Nếu tháo chân đế, trọng lượng giảm còn khoảng 3.4kg.
ROG Strix XG259QNSR-W Ace được thiết kế với phần chân đế công thái học, cho phép điều chỉnh màn hình theo nhiều hướng khác nhau. Bạn có thể:
Khả năng điều chỉnh độ cao và xoay màn hình giúp bạn dễ dàng tìm được góc nhìn phù hợp trong thời gian dài. Ngoài ra, chuẩn VESA 100 x 100mm cho phép gắn màn hình lên arm hoặc giá treo tương thích.
Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR Ace cung cấp các kết nối cần thiết cho một hệ thống gaming hiện đại.
Đi kèm sản phẩm có cáp DisplayPort, cáp nguồn và cáp USB Type-B to A.

Để tập trung vào trải nghiệm gaming Asus đã không trang bị cho Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace loa.
Đây không phải điểm bất thường đối với một màn hình gaming hiệu năng cao, bởi game thủ thường sử dụng tai nghe gaming hoặc hệ thống loa riêng để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
Việc không tích hợp loa cũng giúp sản phẩm tập trung vào các yếu tố quan trọng hơn đối với phân khúc này như tần số quét, tốc độ phản hồi, VRR và khả năng tùy chỉnh hình ảnh.
Đây là nhóm bạn phù hợp nhất với sản phẩm. Tần số quét 420Hz, phản hồi 0.3ms tối thiểu, ELMB Sync và VRR hướng trực tiếp đến nhu cầu chơi game tốc độ cao.
Người chơi FPS cạnh tranhCác tựa game FPS yêu cầu khả năng quan sát và phản xạ nhanh có thể tận dụng tốt màn hình 24.5 inch FHD 420Hz. Kích thước màn hình cũng giúp người chơi dễ bao quát toàn bộ khung hình.
Các tính năng như Dynamic Crosshair, Dynamic Shadow Boost, DisplayWidget Center và hệ thống điều chỉnh công thái học giúp màn hình phù hợp với những setup gaming được tối ưu chuyên sâu.
Nếu ưu tiên tần số quét và độ phản hồi hơn độ phân giải cao, ROG Strix XG259QNSR-W Ace là một lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm màn hình gaming 24.5 inch.
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước màn hình | 24.5 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Vùng hiển thị (H × V) | 543.744 × 302.616 mm |
| Bề mặt màn hình | Chống chói (Anti-Glare) |
| Loại đèn nền | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn (CR≧10, H/V) | 178° / 178° |
| Pixel Pitch | 0.2832 × 0.2802 mm |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Không gian màu sRGB | 115% |
| Không gian màu DCI-P3 | 90% |
| Độ sáng HDR (Peak) | 400 cd/m² |
| Độ sáng (Typ.) | 400 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1000:1 |
| Số màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG), 0.3ms (Min.) |
| Tần số quét tối đa | 420Hz |
| HDR | HDR10 |
| Flicker-free | Có |
| Trace Free Technology | Có |
| GameVisual | Có |
| Color Temp. Selection | Có, 8 chế độ |
| Color Adjustment | Điều chỉnh 6 trục (R, G, B, C, M, Y) |
| Gamma Adjustment | Có, hỗ trợ Gamma 1.8 / 2.0 / 2.2 / 2.4 / 2.6 |
| GamePlus | Có |
| HDCP | Có, HDCP 2.3 |
| Extreme Low Motion Blur | Có |
| ELMB Sync | Có |
| VRR Technology | Adaptive-Sync |
| GameFast Input Technology | Có |
| Shadow Boost | Có |
| DisplayWidget | Có, DisplayWidget Center |
| Low Blue Light | Có |
| Multiple HDR Mode | Có |
| ASUS Power Sync | Có |
| AI Visual | Có |
| Dynamic Crosshair | Có |
| Dynamic Shadow Boost | Có |
| Loa tích hợp | Không |
| DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.4 (HBR3) |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1 (TMDS) |
| USB Hub | 2 × USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Tần số tín hiệu HDMI | 27–255 KHz (H) / 48–240 Hz (V) |
| Tần số tín hiệu DisplayPort | 467–467 KHz (H) / 48–420 Hz (V) |
| Công suất tiêu thụ | 24W |
| Chế độ tiết kiệm điện | < 0.5W |
| Chế độ tắt nguồn | < 0.3W |
| Điện áp | 100–240V, 50/60Hz |
| Điều chỉnh độ nghiêng (Tilt) | #ERROR! |
| Xoay ngang (Swivel) | #ERROR! |
| Xoay dọc (Pivot) | #ERROR! |
| Điều chỉnh độ cao | 0–160 mm |
| Chuẩn VESA | 100 × 100 mm |
| Kensington Lock | Có |
| Cổng tripod 1/4" | Có |
| Kích thước có chân đế (W × H × D) | 55.77 × 51.48 × 18.82 cm |
| Kích thước không chân đế (W × H × D) | 55.8 × 33.2 × 5.89 cm |
| Kích thước hộp (W × H × D) | 78.0 × 18.0 × 52.0 cm |
| Trọng lượng tịnh | 5.6 kg |
| Trọng lượng không chân đế | 3.4 kg |
| Trọng lượng cả hộp | 7.9 kg |
| Phụ kiện | Cáp DisplayPort, dây nguồn, sách hướng dẫn nhanh, ROG pouch, ROG sticker, cáp USB Type-B to A, phiếu bảo hành |
| Chứng nhận | TÜV Flicker-free, TÜV Low Blue Light, VESA AdaptiveSync Display 420Hz, VESA DisplayHDR 400 |
| AMD FreeSync | AMD FreeSync Premium |
| NVIDIA G-SYNC | G-SYNC Compatible |
Màn hình Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace tập trung rất rõ vào một mục tiêu: mang lại trải nghiệm gaming tốc độ cao cho game thủ eSports. Màn hình kết hợp Fast IPS, Full HD 24.5 inch, 420Hz (OC), 0.3ms tối thiểu, ELMB Sync, Adaptive-Sync, G-SYNC Compatible và FreeSync Premium để tối ưu độ mượt và khả năng phản hồi trong game.
Nếu bạn đang tìm một màn hình 24.5 inch chuyên gaming, ưu tiên FPS/eSports và muốn tận dụng tốc độ khung hình rất cao, Asus ROG Strix XG259QNSR-W Ace là mẫu màn hình dành cho bạn.