Cooler Master MWE Gold V3 ATX 3.1 Non‑Modular Series
Nguồn máy tính hiệu năng cao 80 Plus Gold, chuẩn ATX 3.1, công suất đa dạng (550–850 W), bảo vệ đầy đủ – lý tưởng cho game thủ, creator và hệ thống nâng cấp tương lai.

1. Chuẩn ATX 3.1 & cáp PCIe 12V‑2x6 tích hợp
- Hỗ trợ cấp điện “peak power” gấp 2 lần công suất định mức, đảm bảo nguồn lực mạnh mẽ cho GPU thế hệ mới như RTX 40/50.
- Cáp cấp nguồn PCIe tích hợp 12V‑2x6 góc 90°, bền, giảm nhiệt tốt, hỗ trợ tới 450 W cho GPU phổ thông
2. Hiệu suất 80 Plus Gold (> 90%)
- Đạt hiệu suất cao (> 90%) ở tải phổ thông, giúp tiết kiệm điện năng và giảm nhiệt độ hệ thống .
3. Quạt HDB 120 mm siêu êm & hoạt động bền
- Vòng bi thủy động, cho phép hoạt động êm và tin cậy. Không có Zero‑RPM mode nhưng vẫn chạy rất êm trong đa số điều kiện .
4. DC‑to‑DC + Active PFC
- Công nghệ cấp điện DC‑to‑DC + điều chỉnh điện chủ động giúp đảm bảo nguồn ổn định trên các rail, giảm nhiễu và tăng độ an toàn cho linh kiện .
5. Tản nhiệt cao & độ bền môi trường
- Hỗ trợ chịu nhiệt độ lên đến 40 °C, phù hợp với khí hậu nhiệt đới; thân vỏ cấu trúc cách nhiệt và thiết kế cáp embossed tăng độ bền và dễ quản lý .
6. Tụ điện Nhật 100% & phong cách xây dựng chắc chắn
- Sử dụng tụ cao cấp Nhật Bản giúp giảm ripple, tăng tuổi thọ; lớp cách nhiệt tách biệt giúp quạt hoạt động hiệu quả .
7. Kết nối EPS kép (2×4‑pin)
- Hỗ trợ cấp điện tối đa cho CPU đa nhân khi chạy full-load, hỗ trợ build Ryzen/Threadripper. Cáp bện lưới tăng độ chắc chắn và thẩm mỹ .
8. Bảo vệ toàn diện & bảo hành 5 năm
- Đầy đủ OVP, OPP, UVP, SCP, OTP; thời gian bảo hành tin cậy 5 năm từ Cooler Master .
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | MPE-8506-ACAG-B** |
| ATX Version | ATX 12V Ver. 3.1 |
| PFC | Active PFC |
| Input Voltage | 100–240V |
| Input Current | 10–6A (850/750W), 10–5A (650W), 8–4A (550W) |
| Input Frequency | 50–60Hz |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 140 × 150 × 86 mm |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | HDB (Hydro Dynamic Bearing) |
| Fan Speed | 2400 RPM (850/750/650W), 1800 RPM (550W) |
| Hiệu suất | ≥90% @ Typical Load |
| 80 PLUS Rating | 80 PLUS Gold |
| ErP 2014 Lot 3 | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Power Good Signal | 100–150 ms |
| Hold Up Time | ≥16ms at 80% Load |
| MTBF | >100,000 Hours (850/750W), >100,000 Hours @ 25°C ambient (650/550W) |
| Protections | UVP / OVP / OPP / OTP / SCP / OCP |
| Regulatory | cTUVus, TUV, CE, FCC, BSMI, CCC, EAC, RCM, UKCA, RoHS2.0, BIS, KC |
| ATX 24 Pin Connectors | 1 |
| EPS 8 Pin / 4+4 Pin Connectors | 2 |
| PCIe 6+2 Pin Connectors | 4 (850/750/650W), 2 (550W) |
| Peripheral 4 Pin Connectors | 3 |
| 12V-2×6 (12+4 Pin) Connectors | 1 (850/750W) |
| Series | MWE Gold Series |
| Modular | Non Modular |
| Form Factor | ATX |
| 80 Plus Efficiency | Gold |