![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
SSD Biwin NV7200 1TB NVMe PCIe Gen4x4 thuộc phân khúc Biwin Mainstream, mang đến bước đột phá về hiệu năng nhờ giao diện PCIe Gen 4x4 và chuẩn NVMe 2.0 tiên tiến. Với tốc độ đọc cực khủng lên tới 7200 MB/s cùng dung lượng 1TB rộng rãi, đây là linh kiện nâng cấp vượt trội dành cho các game thủ, nhà sáng tạo nội dung chuyên nghiệp và người dùng cần tốc độ xử lý dữ liệu đỉnh cao.
Chuẩn PCIe Gen4x4 & NVMe 2.0: Tận dụng tối đa băng thông thế hệ mới, cho tốc độ truyền tải dữ liệu gấp nhiều lần so với SSD PCIe Gen3 và SSD SATA truyền thống.
Tốc độ đọc/ghi ấn tượng: Đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 7200 MB/s và ghi tuần tự 6200 MB/s, giúp khởi động hệ điều hành chỉ trong vài giây, tải các tựa game AAA nặng lập tức và phản hồi mượt mà mọi thao tác đồ họa 3D hay render video 4K/8K.
Hiệu năng ngẫu nhiên 4K vượt trội: Đạt tới 1,000K IOPS Read và 800K IOPS Write, xử lý đa nhiệm cực kỳ nhạy bén, hạn chế tối đa tình trạng giật lag hay gián đoạn hệ thống.
Thiết kế mỏng nhẹ 1 mặt (Single-Sided): Với kích thước chuẩn M.2 2280 (độ mỏng chỉ 2.45 mm và trọng lượng dưới 9g), SSD dễ dàng lắp đặt cho hầu hết các bo mạch chủ PC Desktop, Laptop gaming mỏng nhẹ và mở rộng bộ nhớ chuẩn chỉnh cho máy PlayStation 5 (PS5).
Hoạt động mát mẻ, tiết kiệm điện: Dù là dòng DRAM-less nhưng nhờ thuật toán tối ưu tiên tiến, SSD Biwin NV7200 vẫn duy trì nhiệt độ ổn định trong dải 0°C đến +70°C khi hoạt động nặng.
Độ tin cậy cao: Đạt chỉ số MTBF (thời gian trung bình giữa các lỗi) lên tới 1.500.000 giờ, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho dữ liệu quý giá của bạn qua nhiều năm sử dụng.
Đạt chuẩn quốc tế: Sản phẩm vượt qua chuỗi chứng nhận chất lượng khắt khe từ CE, FCC, RoHS, CB, KCC đến BSMI, VCCI, RCM, UKCA.
| Model | Biwin NV7200 |
| Dòng sản phẩm | Biwin Mainstream |
| Loại | Solid State Drives |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCIe Gen4x4, NVMe 2.0 |
| DRAM Cache | DRAM-less |
| Dung lượng | 1 TB |
| Tốc độ đọc tuần tự (Tối đa) | 7200 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (Tối đa) | 6200 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên 4k (Tối đa) | 1000K IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên 4k (Tối đa) | 800K IOPS |
| Kích thước | 80.00 x 22.00 x 2.45 mm (một mặt) |
| Trọng lượng | < 9 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| MTBF | 1,500,000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS, CB, KCC, BSMI, VCCI, RCM, UKCA |