![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |





| Hạng mục | Chi tiết |
| CPU | Hỗ trợ AMD Socket AM5: - AMD Ryzen™ 9000 Series - AMD Ryzen™ 8000 Series - AMD Ryzen™ 7000 Series (Xem danh sách CPU hỗ trợ trên website GIGABYTE) |
| Chipset | AMD B850 |
| Bộ nhớ | - 2 x Khe cắm DDR5 DIMM, tối đa 128GB (64GB mỗi khe) - Hỗ trợ DDR5 9600(OC) / 9200(OC) / 8800(OC) / … / 4400 MT/s - Dual Channel - Hỗ trợ non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 - Hỗ trợ AMD EXPO™ & XMP |
| Đồ họa tích hợp | - 1 x HDMI 2.1, tối đa 4096×2160@60Hz, hỗ trợ HDR/HDCP 2.3 - 1 x DisplayPort 1.4, tối đa 3840×2160@144Hz (Thông số có thể thay đổi tùy CPU) |
| Âm thanh | Realtek® Audio CODEC Âm thanh HD 2/4/5.1/7.1 kênh Hỗ trợ S/PDIF Out |
| LAN | Realtek® 2.5GbE LAN (2.5Gbps/1Gbps/100Mbps) |
| Không dây | MediaTek Wi-Fi 6E MT7902 - Chuẩn Wi-Fi: a/b/g/n/ac/ax (2.4/5/6GHz) - Bluetooth® 5.3 - Hỗ trợ 11ax 160MHz |
| Khe cắm mở rộng | - 1 x PCIe x16 (CPU): • Ryzen™ 9000/7000: PCIe 5.0 x16 • Ryzen™ 8000 Phoenix 1: PCIe 4.0 x8 • Ryzen™ 8000 Phoenix 2: PCIe 4.0 x4 - 1 x PCIe x16 (Chipset): PCIe 4.0 x4 |
| Lưu trữ | - 1 x M.2 (M2A_CPU): PCIe 5.0/4.0 x4/x2 (tùy CPU) - 1 x M.2 (M2B_CPU): PCIe 4.0 x4/x2 (tùy CPU) - 1 x M.2 (M2C_SB): PCIe 4.0 x2 (Chipset) - 4 x SATA 6Gb/s - RAID NVMe: 0/1/5/10 (RAID 5 chỉ với Ryzen 9000) - RAID SATA: 0/1/10 |
| USB | CPU: - 1 x USB Type-C® (USB 3.2 Gen 1, Back Panel) - 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (Đỏ, Back Panel) - 1 x USB 2.0/1.1 (Back Panel) Chipset: - 1 x USB Type-C® (USB 3.2 Gen 1, header) - 4 x USB 3.2 Gen 1 (2 Rear, 2 Header) - 5 x USB 2.0/1.1 (1 Rear, 4 Header) |
| Kết nối nội bộ | - 24-pin ATX, 8-pin ATX 12V - 1 x CPU Fan, 1 x CPU/WP Fan, 1 x SYS Fan, 1 x SYS/WP Fan - 3 x ARGB Gen2 headers, 1 x RGB header - 3 x M.2 Socket, 4 x SATA - 1 x Front Panel, 1 x Front Audio - 1 x USB Type-C header (USB 3.2 Gen 1) - 1 x USB 3.2 Gen 1 header - 2 x USB 2.0 headers - 1 x TPM header - 1 x Clear CMOS, 1 x Reset Jumper, Q-Flash Plus Button |
| Cổng sau | - 1 x HDMI - 1 x DisplayPort - 1 x PS/2 - 1 x USB Type-C® (USB 3.2 Gen 1) - 2 x USB 3.2 Gen 1 - 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (Đỏ) - 2 x USB 2.0/1.1 - 1 x RJ-45 - 2 x Ăng-ten Wi-Fi - 3 x Audio Jacks |
| Điều khiển I/O | iTE® I/O Controller Chip |
| Theo dõi phần cứng | Voltage, Temperature, Fan Speed, Water Cooling Flow Fan Fail Warning, Fan Speed Control |
| BIOS | 1 x 256 Mbit flash UEFI AMI BIOS PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 |
| Tính năng | - Hỗ trợ GIGABYTE Control Center (GCC) - Q-Flash, Q-Flash Plus - Smart Backup |
| Phần mềm đi kèm | Norton® Internet Security (OEM) |
| Hệ điều hành | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Kích thước | Micro ATX Form Factor; 24.4cm x 24.4cm |